Valuta EX Logo

BTN đến NPR

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BTN/NPR 1.6 đã cập nhật 399 phút trước

https://valutaex.com/vi/btn-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BTN Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 BTN 0.0 BTN 1.6 NPR
1% 1 BTN 0.010 BTN 1.58 NPR
2% 1 BTN 0.020 BTN 1.56 NPR
3% 1 BTN 0.030 BTN 1.55 NPR
4% 1 BTN 0.040 BTN 1.53 NPR
5% 1 BTN 0.050 BTN 1.52 NPR

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Rupee Nepal

BTN NPR
1 1.6
5 8
10 16
20 32
50 80
100 160
250 400
500 800
1000 1600.01

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Ngultrum Bhutan

NPR BTN
1 0.62
5 3.12
10 6.24
20 12.49
50 31.24
100 62.49
250 156.24
500 312.49
1000 624.99

Thông tin thêm về BTN hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ