Valuta EX Logo

BTN đến OMR

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.
OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái BTN/OMR 0.0040875 đã cập nhật 431 phút trước

https://valutaex.com/vi/btn-to-omr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BTN Phí chuyển nhượng OMR
0% 1 BTN 0.0 BTN 0.0041 OMR
1% 1 BTN 0.010 BTN 0.0040 OMR
2% 1 BTN 0.020 BTN 0.0040 OMR
3% 1 BTN 0.030 BTN 0.0040 OMR
4% 1 BTN 0.040 BTN 0.0039 OMR
5% 1 BTN 0.050 BTN 0.0039 OMR

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Rial Oman

BTN OMR
1 0.0041
5 0.020
10 0.041
20 0.082
50 0.20
100 0.41
250 1.02
500 2.04
1000 4.08

Chuyển đổi Rial Oman thành Ngultrum Bhutan

OMR BTN
1 244.65
5 1223.25
10 2446.51
20 4893.02
50 12232.56
100 24465.12
250 61162.81
500 122325.62
1000 244651.24

Thông tin thêm về BTN hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ