Valuta EX Logo

COP đến GNF

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái COP/GNF 2.46 đã cập nhật 435 phút trước

https://valutaex.com/vi/cop-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 COP 0.0 COP 2.46 GNF
1% 1 COP 0.010 COP 2.44 GNF
2% 1 COP 0.020 COP 2.41 GNF
3% 1 COP 0.030 COP 2.39 GNF
4% 1 COP 0.040 COP 2.36 GNF
5% 1 COP 0.050 COP 2.34 GNF

Chuyển đổi Peso Colombia thành Franc Guinea

COP GNF
1 2.46
5 12.32
10 24.65
20 49.31
50 123.29
100 246.59
250 616.48
500 1232.96
1000 2465.92

Chuyển đổi Franc Guinea thành Peso Colombia

GNF COP
1 0.41
5 2.02
10 4.05
20 8.11
50 20.27
100 40.55
250 101.38
500 202.76
1000 405.52

Thông tin thêm về COP hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ