Valuta EX Logo

COP đến MOP

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái COP/MOP 0.0022665 đã cập nhật 397 phút trước

https://valutaex.com/vi/cop-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 COP 0.0 COP 0.0023 MOP
1% 1 COP 0.010 COP 0.0022 MOP
2% 1 COP 0.020 COP 0.0022 MOP
3% 1 COP 0.030 COP 0.0022 MOP
4% 1 COP 0.040 COP 0.0022 MOP
5% 1 COP 0.050 COP 0.0022 MOP

Chuyển đổi Peso Colombia thành Pataca Ma Cao

COP MOP
1 0.0023
5 0.011
10 0.023
20 0.045
50 0.11
100 0.23
250 0.57
500 1.13
1000 2.26

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Peso Colombia

MOP COP
1 441.21
5 2206.06
10 4412.13
20 8824.27
50 22060.69
100 44121.39
250 110303.49
500 220606.98
1000 441213.96

Thông tin thêm về COP hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ