Valuta EX Logo

COP đến PHP

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái COP/PHP 0.016920 đã cập nhật 379 phút trước

https://valutaex.com/vi/cop-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ COP Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 COP 0.0 COP 0.017 PHP
1% 1 COP 0.010 COP 0.017 PHP
2% 1 COP 0.020 COP 0.017 PHP
3% 1 COP 0.030 COP 0.016 PHP
4% 1 COP 0.040 COP 0.016 PHP
5% 1 COP 0.050 COP 0.016 PHP

Chuyển đổi Peso Colombia thành Peso Philipin

COP PHP
1 0.017
5 0.085
10 0.17
20 0.34
50 0.85
100 1.69
250 4.23
500 8.46
1000 16.92

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Colombia

PHP COP
1 59.1
5 295.5
10 591.01
20 1182.02
50 2955.07
100 5910.14
250 14775.35
500 29550.71
1000 59101.43

Thông tin thêm về COP hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ