Valuta EX Logo

CUP đến PHP

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cuba select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CUP/PHP 2.28 đã cập nhật 381 phút trước

https://valutaex.com/vi/cup-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Cuba là tiền tệ của Cuba

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CUP Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 CUP 0.0 CUP 2.28 PHP
1% 1 CUP 0.010 CUP 2.25 PHP
2% 1 CUP 0.020 CUP 2.23 PHP
3% 1 CUP 0.030 CUP 2.21 PHP
4% 1 CUP 0.040 CUP 2.18 PHP
5% 1 CUP 0.050 CUP 2.16 PHP

Chuyển đổi Peso Cuba thành Peso Philipin

CUP PHP
1 2.28
5 11.4
10 22.8
20 45.6
50 114.01
100 228.03
250 570.08
500 1140.17
1000 2280.35

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Cuba

PHP CUP
1 0.44
5 2.19
10 4.38
20 8.77
50 21.92
100 43.85
250 109.63
500 219.26
1000 438.52

Thông tin thêm về CUP hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ