Valuta EX Logo

CVE đến PHP

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CVE/PHP 0.64182 đã cập nhật 399 phút trước

https://valutaex.com/vi/cve-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CVE Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 CVE 0.0 CVE 0.64 PHP
1% 1 CVE 0.010 CVE 0.64 PHP
2% 1 CVE 0.020 CVE 0.63 PHP
3% 1 CVE 0.030 CVE 0.62 PHP
4% 1 CVE 0.040 CVE 0.62 PHP
5% 1 CVE 0.050 CVE 0.61 PHP

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Peso Philipin

CVE PHP
1 0.64
5 3.2
10 6.41
20 12.83
50 32.09
100 64.18
250 160.45
500 320.9
1000 641.81

Chuyển đổi Peso Philipin thành Escudo Cape Verde

PHP CVE
1 1.55
5 7.79
10 15.58
20 31.16
50 77.9
100 155.8
250 389.51
500 779.03
1000 1558.07

Thông tin thêm về CVE hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ