Valuta EX Logo

DZD đến PHP

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái DZD/PHP 0.45606 đã cập nhật 399 phút trước

https://valutaex.com/vi/dzd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 DZD 0.0 DZD 0.46 PHP
1% 1 DZD 0.010 DZD 0.45 PHP
2% 1 DZD 0.020 DZD 0.45 PHP
3% 1 DZD 0.030 DZD 0.44 PHP
4% 1 DZD 0.040 DZD 0.44 PHP
5% 1 DZD 0.050 DZD 0.43 PHP

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Peso Philipin

DZD PHP
1 0.46
5 2.28
10 4.56
20 9.12
50 22.8
100 45.6
250 114.01
500 228.02
1000 456.05

Chuyển đổi Peso Philipin thành Dinar Algeria

PHP DZD
1 2.19
5 10.96
10 21.92
20 43.85
50 109.63
100 219.27
250 548.17
500 1096.35
1000 2192.71

Thông tin thêm về DZD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ