Valuta EX Logo

GNF đến PHP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/PHP 0.0068615 đã cập nhật 383 phút trước

https://valutaex.com/vi/gnf-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 GNF 0.0 GNF 0.0069 PHP
1% 1 GNF 0.010 GNF 0.0068 PHP
2% 1 GNF 0.020 GNF 0.0067 PHP
3% 1 GNF 0.030 GNF 0.0067 PHP
4% 1 GNF 0.040 GNF 0.0066 PHP
5% 1 GNF 0.050 GNF 0.0065 PHP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Peso Philipin

GNF PHP
1 0.0069
5 0.034
10 0.069
20 0.14
50 0.34
100 0.69
250 1.71
500 3.43
1000 6.86

Chuyển đổi Peso Philipin thành Franc Guinea

PHP GNF
1 145.73
5 728.69
10 1457.39
20 2914.79
50 7286.99
100 14573.99
250 36434.98
500 72869.96
1000 145739.93

Thông tin thêm về GNF hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ