Valuta EX Logo

GNF đến TRY

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/TRY 0.0051011 đã cập nhật 426 phút trước

https://valutaex.com/vi/gnf-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 GNF 0.0 GNF 0.0051 TRY
1% 1 GNF 0.010 GNF 0.0051 TRY
2% 1 GNF 0.020 GNF 0.0050 TRY
3% 1 GNF 0.030 GNF 0.0049 TRY
4% 1 GNF 0.040 GNF 0.0049 TRY
5% 1 GNF 0.050 GNF 0.0048 TRY

Chuyển đổi Franc Guinea thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

GNF TRY
1 0.0051
5 0.026
10 0.051
20 0.10
50 0.26
100 0.51
250 1.27
500 2.55
1000 5.1

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Franc Guinea

TRY GNF
1 196.03
5 980.18
10 1960.36
20 3920.72
50 9801.8
100 19603.61
250 49009.04
500 98018.09
1000 196036.19

Thông tin thêm về GNF hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ