Valuta EX Logo

IDR đến PHP

Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IDR - Rupiah Indonesia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rp
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái IDR/PHP 0.0034938 đã cập nhật 397 phút trước

https://valutaex.com/vi/idr-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IDR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IDR Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 IDR 0.0 IDR 0.0035 PHP
1% 1 IDR 0.010 IDR 0.0035 PHP
2% 1 IDR 0.020 IDR 0.0034 PHP
3% 1 IDR 0.030 IDR 0.0034 PHP
4% 1 IDR 0.040 IDR 0.0034 PHP
5% 1 IDR 0.050 IDR 0.0033 PHP

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Peso Philipin

IDR PHP
1 0.0035
5 0.017
10 0.035
20 0.070
50 0.17
100 0.35
250 0.87
500 1.74
1000 3.49

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupiah Indonesia

PHP IDR
1 286.21
5 1431.08
10 2862.17
20 5724.35
50 14310.89
100 28621.78
250 71554.45
500 143108.91
1000 286217.82

Thông tin thêm về IDR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ