Valuta EX Logo

ISK đến IMP

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái ISK/IMP 0.0060294 đã cập nhật 437 phút trước

https://valutaex.com/vi/isk-to-imp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng IMP
0% 1 ISK 0.0 ISK 0.0060 IMP
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.0060 IMP
2% 1 ISK 0.020 ISK 0.0059 IMP
3% 1 ISK 0.030 ISK 0.0058 IMP
4% 1 ISK 0.040 ISK 0.0058 IMP
5% 1 ISK 0.050 ISK 0.0057 IMP

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đảo Man

ISK IMP
1 0.0060
5 0.030
10 0.060
20 0.12
50 0.30
100 0.60
250 1.5
500 3.01
1000 6.02

Chuyển đổi Đảo Man thành Króna Iceland

IMP ISK
1 165.85
5 829.26
10 1658.53
20 3317.07
50 8292.67
100 16585.35
250 41463.37
500 82926.75
1000 165853.5

Thông tin thêm về ISK hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ