Valuta EX Logo

ISK đến TRY

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/TRY 0.36578 đã cập nhật 421 phút trước

https://valutaex.com/vi/isk-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 ISK 0.0 ISK 0.37 TRY
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.36 TRY
2% 1 ISK 0.020 ISK 0.36 TRY
3% 1 ISK 0.030 ISK 0.35 TRY
4% 1 ISK 0.040 ISK 0.35 TRY
5% 1 ISK 0.050 ISK 0.35 TRY

Chuyển đổi Króna Iceland thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

ISK TRY
1 0.37
5 1.82
10 3.65
20 7.31
50 18.28
100 36.57
250 91.44
500 182.89
1000 365.78

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Króna Iceland

TRY ISK
1 2.73
5 13.66
10 27.33
20 54.67
50 136.69
100 273.38
250 683.46
500 1366.93
1000 2733.86

Thông tin thêm về ISK hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ