Valuta EX Logo

JPY đến TRY

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/TRY 0.28143 đã cập nhật 413 phút trước

https://valutaex.com/vi/jpy-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 JPY 0.0 JPY 0.28 TRY
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.28 TRY
2% 1 JPY 0.020 JPY 0.28 TRY
3% 1 JPY 0.030 JPY 0.27 TRY
4% 1 JPY 0.040 JPY 0.27 TRY
5% 1 JPY 0.050 JPY 0.27 TRY

Chuyển đổi Yên Nhật thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

JPY TRY
1 0.28
5 1.4
10 2.81
20 5.62
50 14.07
100 28.14
250 70.35
500 140.71
1000 281.43

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Yên Nhật

TRY JPY
1 3.55
5 17.76
10 35.53
20 71.06
50 177.66
100 355.32
250 888.3
500 1776.61
1000 3553.22

Thông tin thêm về JPY hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ