Valuta EX Logo

KHR đến PHP

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái KHR/PHP 0.015045 đã cập nhật 400 phút trước

https://valutaex.com/vi/khr-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KHR Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 KHR 0.0 KHR 0.015 PHP
1% 1 KHR 0.010 KHR 0.015 PHP
2% 1 KHR 0.020 KHR 0.015 PHP
3% 1 KHR 0.030 KHR 0.015 PHP
4% 1 KHR 0.040 KHR 0.014 PHP
5% 1 KHR 0.050 KHR 0.014 PHP

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Peso Philipin

KHR PHP
1 0.015
5 0.075
10 0.15
20 0.30
50 0.75
100 1.5
250 3.76
500 7.52
1000 15.04

Chuyển đổi Peso Philipin thành Riel Campuchia

PHP KHR
1 66.46
5 332.33
10 664.67
20 1329.35
50 3323.39
100 6646.78
250 16616.95
500 33233.9
1000 66467.8

Thông tin thêm về KHR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ