Valuta EX Logo

MGA đến PHP

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MGA/PHP 0.014520 đã cập nhật 399 phút trước

https://valutaex.com/vi/mga-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ariary Malagasy (MGA) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MGA sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MGA Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 MGA 0.0 MGA 0.015 PHP
1% 1 MGA 0.010 MGA 0.014 PHP
2% 1 MGA 0.020 MGA 0.014 PHP
3% 1 MGA 0.030 MGA 0.014 PHP
4% 1 MGA 0.040 MGA 0.014 PHP
5% 1 MGA 0.050 MGA 0.014 PHP

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Peso Philipin

MGA PHP
1 0.015
5 0.073
10 0.15
20 0.29
50 0.73
100 1.45
250 3.62
500 7.25
1000 14.51

Chuyển đổi Peso Philipin thành Ariary Malagasy

PHP MGA
1 68.87
5 344.35
10 688.71
20 1377.42
50 3443.55
100 6887.1
250 17217.77
500 34435.54
1000 68871.09

Thông tin thêm về MGA hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ