Valuta EX Logo

MKD đến ISK

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái MKD/ISK 2.33 đã cập nhật 365 phút trước

https://valutaex.com/vi/mkd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 MKD 0.0 MKD 2.33 ISK
1% 1 MKD 0.010 MKD 2.3 ISK
2% 1 MKD 0.020 MKD 2.28 ISK
3% 1 MKD 0.030 MKD 2.26 ISK
4% 1 MKD 0.040 MKD 2.23 ISK
5% 1 MKD 0.050 MKD 2.21 ISK

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Króna Iceland

MKD ISK
1 2.33
5 11.66
10 23.32
20 46.64
50 116.61
100 233.23
250 583.08
500 1166.17
1000 2332.34

Chuyển đổi Króna Iceland thành Denar Macedonia

ISK MKD
1 0.43
5 2.14
10 4.28
20 8.57
50 21.43
100 42.87
250 107.18
500 214.37
1000 428.75

Thông tin thêm về MKD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ