Valuta EX Logo

MKD đến MOP

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái MKD/MOP 0.15372 đã cập nhật 361 phút trước

https://valutaex.com/vi/mkd-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 MKD 0.0 MKD 0.15 MOP
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.15 MOP
2% 1 MKD 0.020 MKD 0.15 MOP
3% 1 MKD 0.030 MKD 0.15 MOP
4% 1 MKD 0.040 MKD 0.15 MOP
5% 1 MKD 0.050 MKD 0.15 MOP

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Pataca Ma Cao

MKD MOP
1 0.15
5 0.77
10 1.53
20 3.07
50 7.68
100 15.37
250 38.42
500 76.85
1000 153.71

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Denar Macedonia

MOP MKD
1 6.5
5 32.52
10 65.05
20 130.1
50 325.27
100 650.54
250 1626.36
500 3252.73
1000 6505.46

Thông tin thêm về MKD hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ