Valuta EX Logo

MKD đến PHP

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MKD/PHP 1.14 đã cập nhật 358 phút trước

https://valutaex.com/vi/mkd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 MKD 0.0 MKD 1.14 PHP
1% 1 MKD 0.010 MKD 1.13 PHP
2% 1 MKD 0.020 MKD 1.12 PHP
3% 1 MKD 0.030 MKD 1.11 PHP
4% 1 MKD 0.040 MKD 1.1 PHP
5% 1 MKD 0.050 MKD 1.09 PHP

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Peso Philipin

MKD PHP
1 1.14
5 5.73
10 11.47
20 22.95
50 57.37
100 114.75
250 286.88
500 573.77
1000 1147.55

Chuyển đổi Peso Philipin thành Denar Macedonia

PHP MKD
1 0.87
5 4.35
10 8.71
20 17.42
50 43.57
100 87.14
250 217.85
500 435.7
1000 871.41

Thông tin thêm về MKD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ