Valuta EX Logo

MXN đến LYD

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái MXN/LYD 0.36566 đã cập nhật 439 phút trước

https://valutaex.com/vi/mxn-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 MXN 0.0 MXN 0.37 LYD
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.36 LYD
2% 1 MXN 0.020 MXN 0.36 LYD
3% 1 MXN 0.030 MXN 0.35 LYD
4% 1 MXN 0.040 MXN 0.35 LYD
5% 1 MXN 0.050 MXN 0.35 LYD

Chuyển đổi Peso Mexico thành Dinar Libi

MXN LYD
1 0.37
5 1.82
10 3.65
20 7.31
50 18.28
100 36.56
250 91.41
500 182.83
1000 365.66

Chuyển đổi Dinar Libi thành Peso Mexico

LYD MXN
1 2.73
5 13.67
10 27.34
20 54.69
50 136.73
100 273.47
250 683.69
500 1367.38
1000 2734.76

Thông tin thêm về MXN hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ