Valuta EX Logo

MXN đến RUB

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MXN/RUB 4.32 đã cập nhật 418 phút trước

https://valutaex.com/vi/mxn-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 MXN 0.0 MXN 4.32 RUB
1% 1 MXN 0.010 MXN 4.28 RUB
2% 1 MXN 0.020 MXN 4.24 RUB
3% 1 MXN 0.030 MXN 4.19 RUB
4% 1 MXN 0.040 MXN 4.15 RUB
5% 1 MXN 0.050 MXN 4.11 RUB

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rúp Nga

MXN RUB
1 4.32
5 21.63
10 43.27
20 86.55
50 216.37
100 432.75
250 1081.89
500 2163.78
1000 4327.57

Chuyển đổi Rúp Nga thành Peso Mexico

RUB MXN
1 0.23
5 1.15
10 2.31
20 4.62
50 11.55
100 23.1
250 57.76
500 115.53
1000 231.07

Thông tin thêm về MXN hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ