Valuta EX Logo

MXN đến ZAR

Chuyển đổi Peso Mexico (MXN) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MXN - Peso Mexico select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R

Tỷ giá hối đoái MXN/ZAR 0.95157 đã cập nhật 430 phút trước

https://valutaex.com/vi/mxn-to-zar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Mexico (MXN) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Mexico (MXN) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MXN sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Mexico là tiền tệ của Mexico

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Mexico với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MXN Phí chuyển nhượng ZAR
0% 1 MXN 0.0 MXN 0.95 ZAR
1% 1 MXN 0.010 MXN 0.94 ZAR
2% 1 MXN 0.020 MXN 0.93 ZAR
3% 1 MXN 0.030 MXN 0.92 ZAR
4% 1 MXN 0.040 MXN 0.91 ZAR
5% 1 MXN 0.050 MXN 0.90 ZAR

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rand Nam Phi

MXN ZAR
1 0.95
5 4.75
10 9.51
20 19.03
50 47.57
100 95.15
250 237.89
500 475.78
1000 951.56

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Peso Mexico

ZAR MXN
1 1.05
5 5.25
10 10.5
20 21.01
50 52.54
100 105.08
250 262.72
500 525.44
1000 1050.89

Thông tin thêm về MXN hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MXN (Peso Mexico) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ