Valuta EX Logo

MYR đến PHP

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RM
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MYR/PHP 15.23 đã cập nhật 417 phút trước

https://valutaex.com/vi/myr-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ringgit Malaysia (MYR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MYR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ringgit Malaysia là tiền tệ của Malaysia

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MYR Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 MYR 0.0 MYR 15.23 PHP
1% 1 MYR 0.010 MYR 15.08 PHP
2% 1 MYR 0.020 MYR 14.93 PHP
3% 1 MYR 0.030 MYR 14.77 PHP
4% 1 MYR 0.040 MYR 14.62 PHP
5% 1 MYR 0.050 MYR 14.47 PHP

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Peso Philipin

MYR PHP
1 15.23
5 76.18
10 152.36
20 304.73
50 761.84
100 1523.68
250 3809.22
500 7618.44
1000 15236.89

Chuyển đổi Peso Philipin thành Ringgit Malaysia

PHP MYR
1 0.066
5 0.33
10 0.66
20 1.31
50 3.28
100 6.56
250 16.4
500 32.81
1000 65.63

Thông tin thêm về MYR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ