Valuta EX Logo

PHP đến BDT

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/BDT 2.03 đã cập nhật 385 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-bdt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng BDT
0% 1 PHP 0.0 PHP 2.03 BDT
1% 1 PHP 0.010 PHP 2.01 BDT
2% 1 PHP 0.020 PHP 1.99 BDT
3% 1 PHP 0.030 PHP 1.97 BDT
4% 1 PHP 0.040 PHP 1.95 BDT
5% 1 PHP 0.050 PHP 1.93 BDT

Chuyển đổi Peso Philipin thành Taka Bangladesh

PHP BDT
1 2.03
5 10.18
10 20.37
20 40.74
50 101.87
100 203.74
250 509.35
500 1018.71
1000 2037.43

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Peso Philipin

BDT PHP
1 0.49
5 2.45
10 4.9
20 9.81
50 24.54
100 49.08
250 122.7
500 245.4
1000 490.81

Thông tin thêm về PHP hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ