Valuta EX Logo

PHP đến BMD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/BMD 0.016548 đã cập nhật 380 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.017 BMD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.016 BMD
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.016 BMD
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.016 BMD
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.016 BMD
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.016 BMD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Bermuda

PHP BMD
1 0.017
5 0.083
10 0.17
20 0.33
50 0.83
100 1.65
250 4.13
500 8.27
1000 16.54

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Peso Philipin

BMD PHP
1 60.42
5 302.14
10 604.29
20 1208.58
50 3021.47
100 6042.95
250 15107.37
500 30214.75
1000 60429.5

Thông tin thêm về PHP hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ