Valuta EX Logo

PHP đến CNY

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái PHP/CNY 0.11294 đã cập nhật 388 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.11 CNY
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.11 CNY
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.11 CNY
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.11 CNY
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.11 CNY
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.11 CNY

Chuyển đổi Peso Philipin thành Nhân dân tệ

PHP CNY
1 0.11
5 0.56
10 1.12
20 2.25
50 5.64
100 11.29
250 28.23
500 56.46
1000 112.93

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Peso Philipin

CNY PHP
1 8.85
5 44.27
10 88.54
20 177.08
50 442.72
100 885.44
250 2213.6
500 4427.2
1000 8854.4

Thông tin thêm về PHP hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ