Valuta EX Logo

PHP đến DOP

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Peso Dominica (DOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
DOP - Peso Dominica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/DOP 0.99929 đã cập nhật 385 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-dop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Peso Dominica (DOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Peso Dominica (DOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang DOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Peso Dominica là tiền tệ của Cộng hòa Dominica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Peso Dominica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng DOP
0% 1 PHP 0.0 PHP 1.0 DOP
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.99 DOP
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.98 DOP
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.97 DOP
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.96 DOP
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.95 DOP

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Dominica

PHP DOP
1 1.0
5 4.99
10 9.99
20 19.98
50 49.96
100 99.92
250 249.82
500 499.64
1000 999.29

Chuyển đổi Peso Dominica thành Peso Philipin

DOP PHP
1 1
5 5
10 10
20 20.01
50 50.03
100 100.07
250 250.17
500 500.35
1000 1000.7

Thông tin thêm về PHP hoặc DOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc DOP (Peso Dominica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ