Valuta EX Logo

PHP đến DZD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái PHP/DZD 2.19 đã cập nhật 392 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 PHP 0.0 PHP 2.19 DZD
1% 1 PHP 0.010 PHP 2.17 DZD
2% 1 PHP 0.020 PHP 2.14 DZD
3% 1 PHP 0.030 PHP 2.12 DZD
4% 1 PHP 0.040 PHP 2.1 DZD
5% 1 PHP 0.050 PHP 2.08 DZD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Dinar Algeria

PHP DZD
1 2.19
5 10.96
10 21.92
20 43.85
50 109.63
100 219.27
250 548.17
500 1096.35
1000 2192.71

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Peso Philipin

DZD PHP
1 0.46
5 2.28
10 4.56
20 9.12
50 22.8
100 45.6
250 114.01
500 228.02
1000 456.05

Thông tin thêm về PHP hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ