Valuta EX Logo

PHP đến EGP

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái PHP/EGP 0.86066 đã cập nhật 394 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.86 EGP
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.85 EGP
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.84 EGP
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.83 EGP
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.83 EGP
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.82 EGP

Chuyển đổi Peso Philipin thành Bảng Ai Cập

PHP EGP
1 0.86
5 4.3
10 8.6
20 17.21
50 43.03
100 86.06
250 215.16
500 430.33
1000 860.66

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Peso Philipin

EGP PHP
1 1.16
5 5.8
10 11.61
20 23.23
50 58.09
100 116.18
250 290.47
500 580.94
1000 1161.89

Thông tin thêm về PHP hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ