Valuta EX Logo

PHP đến ETB

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái PHP/ETB 2.61 đã cập nhật 386 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-etb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng ETB
0% 1 PHP 0.0 PHP 2.61 ETB
1% 1 PHP 0.010 PHP 2.58 ETB
2% 1 PHP 0.020 PHP 2.56 ETB
3% 1 PHP 0.030 PHP 2.53 ETB
4% 1 PHP 0.040 PHP 2.5 ETB
5% 1 PHP 0.050 PHP 2.48 ETB

Chuyển đổi Peso Philipin thành Birr Ethiopia

PHP ETB
1 2.61
5 13.06
10 26.13
20 52.27
50 130.69
100 261.38
250 653.45
500 1306.9
1000 2613.8

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Peso Philipin

ETB PHP
1 0.38
5 1.91
10 3.82
20 7.65
50 19.12
100 38.25
250 95.64
500 191.29
1000 382.58

Thông tin thêm về PHP hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ