Valuta EX Logo

PHP đến EUR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/EUR 0.014134 đã cập nhật 393 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.014 EUR
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.014 EUR
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.014 EUR
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.014 EUR
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.014 EUR
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.013 EUR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Euro

PHP EUR
1 0.014
5 0.071
10 0.14
20 0.28
50 0.71
100 1.41
250 3.53
500 7.06
1000 14.13

Chuyển đổi Euro thành Peso Philipin

EUR PHP
1 70.74
5 353.74
10 707.49
20 1414.99
50 3537.48
100 7074.97
250 17687.44
500 35374.88
1000 70749.76

Thông tin thêm về PHP hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ