Valuta EX Logo

PHP đến GHS

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GHS - Cedi Ghana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/GHS 0.18382 đã cập nhật 392 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-ghs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng GHS
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.18 GHS
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.18 GHS
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.18 GHS
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.18 GHS
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.18 GHS
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.17 GHS

Chuyển đổi Peso Philipin thành Cedi Ghana

PHP GHS
1 0.18
5 0.92
10 1.83
20 3.67
50 9.19
100 18.38
250 45.95
500 91.91
1000 183.82

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Peso Philipin

GHS PHP
1 5.44
5 27.2
10 54.4
20 108.8
50 272
100 544
250 1360.02
500 2720.04
1000 5440.09

Thông tin thêm về PHP hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ