Valuta EX Logo

PHP đến HNL

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HNL - Lempira Honduras select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái PHP/HNL 0.44116 đã cập nhật 425 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-hnl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng HNL
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.44 HNL
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.44 HNL
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.43 HNL
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.43 HNL
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.42 HNL
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.42 HNL

Chuyển đổi Peso Philipin thành Lempira Honduras

PHP HNL
1 0.44
5 2.2
10 4.41
20 8.82
50 22.05
100 44.11
250 110.29
500 220.58
1000 441.16

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Peso Philipin

HNL PHP
1 2.26
5 11.33
10 22.66
20 45.33
50 113.33
100 226.67
250 566.68
500 1133.37
1000 2266.74

Thông tin thêm về PHP hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ