Valuta EX Logo

PHP đến IDR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IDR - Rupiah Indonesia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rp

Tỷ giá hối đoái PHP/IDR 286.21 đã cập nhật 396 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-idr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng IDR
0% 1 PHP 0.0 PHP 286.21 IDR
1% 1 PHP 0.010 PHP 283.35 IDR
2% 1 PHP 0.020 PHP 280.49 IDR
3% 1 PHP 0.030 PHP 277.63 IDR
4% 1 PHP 0.040 PHP 274.76 IDR
5% 1 PHP 0.050 PHP 271.9 IDR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupiah Indonesia

PHP IDR
1 286.21
5 1431.08
10 2862.17
20 5724.35
50 14310.89
100 28621.78
250 71554.45
500 143108.91
1000 286217.82

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Peso Philipin

IDR PHP
1 0.0035
5 0.017
10 0.035
20 0.070
50 0.17
100 0.35
250 0.87
500 1.74
1000 3.49

Thông tin thêm về PHP hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ