Valuta EX Logo

PHP đến ILS

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/ILS 0.049794 đã cập nhật 381 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.050 ILS
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.049 ILS
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.049 ILS
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.048 ILS
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.048 ILS
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.047 ILS

Chuyển đổi Peso Philipin thành Sheqel Israel mới

PHP ILS
1 0.050
5 0.25
10 0.50
20 1.0
50 2.48
100 4.97
250 12.44
500 24.89
1000 49.79

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Peso Philipin

ILS PHP
1 20.08
5 100.41
10 200.82
20 401.65
50 1004.13
100 2008.26
250 5020.67
500 10041.34
1000 20082.68

Thông tin thêm về PHP hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ