Valuta EX Logo

PHP đến JPY

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái PHP/JPY 2.64 đã cập nhật 383 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 PHP 0.0 PHP 2.64 JPY
1% 1 PHP 0.010 PHP 2.61 JPY
2% 1 PHP 0.020 PHP 2.58 JPY
3% 1 PHP 0.030 PHP 2.56 JPY
4% 1 PHP 0.040 PHP 2.53 JPY
5% 1 PHP 0.050 PHP 2.5 JPY

Chuyển đổi Peso Philipin thành Yên Nhật

PHP JPY
1 2.64
5 13.2
10 26.41
20 52.83
50 132.07
100 264.15
250 660.39
500 1320.79
1000 2641.59

Chuyển đổi Yên Nhật thành Peso Philipin

JPY PHP
1 0.38
5 1.89
10 3.78
20 7.57
50 18.92
100 37.85
250 94.63
500 189.27
1000 378.55

Thông tin thêm về PHP hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ