Valuta EX Logo

PHP đến KYD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
KYD - Đô la Quần đảo Cayman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/KYD 0.013838 đã cập nhật 394 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-kyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang KYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Đô la Quần đảo Cayman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng KYD
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.014 KYD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.014 KYD
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.014 KYD
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.013 KYD
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.013 KYD
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.013 KYD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Quần đảo Cayman

PHP KYD
1 0.014
5 0.069
10 0.14
20 0.28
50 0.69
100 1.38
250 3.45
500 6.91
1000 13.83

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Peso Philipin

KYD PHP
1 72.26
5 361.33
10 722.66
20 1445.32
50 3613.3
100 7226.61
250 18066.52
500 36133.05
1000 72266.11

Thông tin thêm về PHP hoặc KYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ