Valuta EX Logo

PHP đến LAK

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/LAK 366.35 đã cập nhật 397 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-lak
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Kip Lào là tiền tệ của Lào

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng LAK
0% 1 PHP 0.0 PHP 366.35 LAK
1% 1 PHP 0.010 PHP 362.69 LAK
2% 1 PHP 0.020 PHP 359.02 LAK
3% 1 PHP 0.030 PHP 355.36 LAK
4% 1 PHP 0.040 PHP 351.7 LAK
5% 1 PHP 0.050 PHP 348.03 LAK

Chuyển đổi Peso Philipin thành Kip Lào

PHP LAK
1 366.35
5 1831.77
10 3663.54
20 7327.09
50 18317.73
100 36635.47
250 91588.69
500 183177.39
1000 366354.78

Chuyển đổi Kip Lào thành Peso Philipin

LAK PHP
1 0.0027
5 0.014
10 0.027
20 0.055
50 0.14
100 0.27
250 0.68
500 1.36
1000 2.72

Thông tin thêm về PHP hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ