Valuta EX Logo

PHP đến LRD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/LRD 3.05 đã cập nhật 387 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 PHP 0.0 PHP 3.05 LRD
1% 1 PHP 0.010 PHP 3.02 LRD
2% 1 PHP 0.020 PHP 2.99 LRD
3% 1 PHP 0.030 PHP 2.96 LRD
4% 1 PHP 0.040 PHP 2.93 LRD
5% 1 PHP 0.050 PHP 2.9 LRD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Liberia

PHP LRD
1 3.05
5 15.27
10 30.55
20 61.1
50 152.76
100 305.53
250 763.84
500 1527.68
1000 3055.36

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Peso Philipin

LRD PHP
1 0.33
5 1.63
10 3.27
20 6.54
50 16.36
100 32.72
250 81.82
500 163.64
1000 327.29

Thông tin thêm về PHP hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ