Valuta EX Logo

PHP đến MAD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái PHP/MAD 0.15333 đã cập nhật 384 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.15 MAD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.15 MAD
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.15 MAD
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.15 MAD
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.15 MAD
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.15 MAD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Dirham Ma-rốc

PHP MAD
1 0.15
5 0.77
10 1.53
20 3.06
50 7.66
100 15.33
250 38.33
500 76.66
1000 153.32

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Peso Philipin

MAD PHP
1 6.52
5 32.61
10 65.22
20 130.44
50 326.1
100 652.2
250 1630.51
500 3261.03
1000 6522.06

Thông tin thêm về PHP hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ