Valuta EX Logo

PHP đến NOK

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái PHP/NOK 0.15371 đã cập nhật 395 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-nok
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng NOK
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.15 NOK
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.15 NOK
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.15 NOK
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.15 NOK
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.15 NOK
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.15 NOK

Chuyển đổi Peso Philipin thành Krone Na Uy

PHP NOK
1 0.15
5 0.77
10 1.53
20 3.07
50 7.68
100 15.37
250 38.42
500 76.85
1000 153.7

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Peso Philipin

NOK PHP
1 6.5
5 32.52
10 65.05
20 130.11
50 325.29
100 650.58
250 1626.45
500 3252.9
1000 6505.8

Thông tin thêm về PHP hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ