Valuta EX Logo

PHP đến NPR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PHP/NPR 2.49 đã cập nhật 388 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 PHP 0.0 PHP 2.49 NPR
1% 1 PHP 0.010 PHP 2.46 NPR
2% 1 PHP 0.020 PHP 2.44 NPR
3% 1 PHP 0.030 PHP 2.41 NPR
4% 1 PHP 0.040 PHP 2.39 NPR
5% 1 PHP 0.050 PHP 2.36 NPR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupee Nepal

PHP NPR
1 2.49
5 12.45
10 24.9
20 49.81
50 124.53
100 249.06
250 622.66
500 1245.33
1000 2490.66

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Peso Philipin

NPR PHP
1 0.40
5 2
10 4.01
20 8.02
50 20.07
100 40.14
250 100.37
500 200.74
1000 401.49

Thông tin thêm về PHP hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ