Valuta EX Logo

PHP đến TWD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái PHP/TWD 0.52214 đã cập nhật 385 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.52 TWD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.52 TWD
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.51 TWD
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.51 TWD
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.50 TWD
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.50 TWD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Đài Loan mới

PHP TWD
1 0.52
5 2.61
10 5.22
20 10.44
50 26.1
100 52.21
250 130.53
500 261.06
1000 522.13

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Peso Philipin

TWD PHP
1 1.91
5 9.57
10 19.15
20 38.3
50 95.76
100 191.52
250 478.8
500 957.6
1000 1915.2

Thông tin thêm về PHP hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ