Valuta EX Logo

PHP đến XAU

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XAU - Vàng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Au

Tỷ giá hối đoái PHP/XAU 0.0000035082 đã cập nhật 401 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-xau
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng XAU
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.0000035 XAU
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.0000035 XAU
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.0000034 XAU
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.0000034 XAU
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.0000034 XAU
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.0000033 XAU

Chuyển đổi Peso Philipin thành Vàng

PHP XAU
1 0.0000035
5 0.000018
10 0.000035
20 0.000070
50 0.00018
100 0.00035
250 0.00088
500 0.0018
1000 0.0035

Chuyển đổi Vàng thành Peso Philipin

XAU PHP
1 285044.81
5 1425224.05
10 2850448.11
20 5700896.22
50 14252240.56
100 28504481.13
250 71261202.83
500 142522405.66
1000 285044811.32

Thông tin thêm về PHP hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ