Valuta EX Logo

PHP đến XDR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái PHP/XDR 0.011527 đã cập nhật 389 phút trước

https://valutaex.com/vi/php-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 PHP 0.0 PHP 0.012 XDR
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.011 XDR
2% 1 PHP 0.020 PHP 0.011 XDR
3% 1 PHP 0.030 PHP 0.011 XDR
4% 1 PHP 0.040 PHP 0.011 XDR
5% 1 PHP 0.050 PHP 0.011 XDR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

PHP XDR
1 0.012
5 0.058
10 0.12
20 0.23
50 0.58
100 1.15
250 2.88
500 5.76
1000 11.52

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Peso Philipin

XDR PHP
1 86.74
5 433.74
10 867.49
20 1734.98
50 4337.45
100 8674.9
250 21687.27
500 43374.54
1000 86749.08

Thông tin thêm về PHP hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ