Valuta EX Logo

TRY đến CHF

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái TRY/CHF 0.017465 đã cập nhật 396 phút trước

https://valutaex.com/vi/try-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 TRY 0.0 TRY 0.017 CHF
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.017 CHF
2% 1 TRY 0.020 TRY 0.017 CHF
3% 1 TRY 0.030 TRY 0.017 CHF
4% 1 TRY 0.040 TRY 0.017 CHF
5% 1 TRY 0.050 TRY 0.017 CHF

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Franc Thụy sĩ

TRY CHF
1 0.017
5 0.087
10 0.17
20 0.35
50 0.87
100 1.74
250 4.36
500 8.73
1000 17.46

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

CHF TRY
1 57.25
5 286.28
10 572.56
20 1145.12
50 2862.81
100 5725.63
250 14314.08
500 28628.17
1000 57256.34

Thông tin thêm về TRY hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ