Valuta EX Logo

TRY đến EGP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái TRY/EGP 1.15 đã cập nhật 441 phút trước

https://valutaex.com/vi/try-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 TRY 0.0 TRY 1.15 EGP
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.14 EGP
2% 1 TRY 0.020 TRY 1.13 EGP
3% 1 TRY 0.030 TRY 1.12 EGP
4% 1 TRY 0.040 TRY 1.11 EGP
5% 1 TRY 0.050 TRY 1.09 EGP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Bảng Ai Cập

TRY EGP
1 1.15
5 5.78
10 11.57
20 23.15
50 57.88
100 115.76
250 289.42
500 578.84
1000 1157.68

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

EGP TRY
1 0.86
5 4.31
10 8.63
20 17.27
50 43.18
100 86.37
250 215.94
500 431.89
1000 863.79

Thông tin thêm về TRY hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ