Valuta EX Logo

TRY đến ISK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái TRY/ISK 2.73 đã cập nhật 398 phút trước

https://valutaex.com/vi/try-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 TRY 0.0 TRY 2.73 ISK
1% 1 TRY 0.010 TRY 2.7 ISK
2% 1 TRY 0.020 TRY 2.67 ISK
3% 1 TRY 0.030 TRY 2.65 ISK
4% 1 TRY 0.040 TRY 2.62 ISK
5% 1 TRY 0.050 TRY 2.59 ISK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Króna Iceland

TRY ISK
1 2.73
5 13.66
10 27.33
20 54.67
50 136.69
100 273.38
250 683.46
500 1366.93
1000 2733.86

Chuyển đổi Króna Iceland thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

ISK TRY
1 0.37
5 1.82
10 3.65
20 7.31
50 18.28
100 36.57
250 91.44
500 182.89
1000 365.78

Thông tin thêm về TRY hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ