Valuta EX Logo

TRY đến JPY

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái TRY/JPY 3.55 đã cập nhật 400 phút trước

https://valutaex.com/vi/try-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 TRY 0.0 TRY 3.55 JPY
1% 1 TRY 0.010 TRY 3.51 JPY
2% 1 TRY 0.020 TRY 3.48 JPY
3% 1 TRY 0.030 TRY 3.44 JPY
4% 1 TRY 0.040 TRY 3.41 JPY
5% 1 TRY 0.050 TRY 3.37 JPY

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Yên Nhật

TRY JPY
1 3.55
5 17.76
10 35.53
20 71.06
50 177.66
100 355.32
250 888.3
500 1776.61
1000 3553.22

Chuyển đổi Yên Nhật thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

JPY TRY
1 0.28
5 1.4
10 2.81
20 5.62
50 14.07
100 28.14
250 70.35
500 140.71
1000 281.43

Thông tin thêm về TRY hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ