Valuta EX Logo

TRY đến LKR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái TRY/LKR 7.09 đã cập nhật 421 phút trước

https://valutaex.com/vi/try-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 TRY 0.0 TRY 7.09 LKR
1% 1 TRY 0.010 TRY 7.02 LKR
2% 1 TRY 0.020 TRY 6.95 LKR
3% 1 TRY 0.030 TRY 6.88 LKR
4% 1 TRY 0.040 TRY 6.81 LKR
5% 1 TRY 0.050 TRY 6.74 LKR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rupee Sri Lanka

TRY LKR
1 7.09
5 35.48
10 70.97
20 141.94
50 354.87
100 709.74
250 1774.37
500 3548.74
1000 7097.49

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

LKR TRY
1 0.14
5 0.70
10 1.4
20 2.81
50 7.04
100 14.08
250 35.22
500 70.44
1000 140.89

Thông tin thêm về TRY hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ